đẳng trích

đẳng trích

Một đường đẳng trích được vẽ trên đồ thị áp suất theo nhiệt độ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật học):
    • Đường đẳng tích: "đẳng trích" chỉ đường biểu diễn mối quan hệ giữa áp suất nhiệt độ của một lượng khí nhất định khi thể tích không đổi. Đây một khái niệm trong nhiệt động lực học.
    • Quá trình đẳng tích: "đẳng trích" cũng được dùng để chỉ quá trình biến đổi trạng thái của chất khí trong điều kiện thể tích không thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên đồ thị, đường đẳng trích một đường thẳng đi qua gốc tọa độ. (Đường biểu diễn quan hệ áp suấtnhiệt độ khi thể tích không đổi dạng tuyến tính.)
    • Quá trình đẳng trích được nghiên cứu trong bài học về các định luật chất khí. (Quá trình thể tích không đổi nội dung quan trọng trong nhiệt học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đường đẳng trích": đường biểu diễn quá trình đẳng tích trên đồ thị.

    • Đường đẳng trích độ dốc phụ thuộc vào số mol khí. (Độ dốc của đường này thay đổi theo lượng chất khí.)
  • "quá trình đẳng trích": quá trình nhiệt độngthể tích không đổi.

    • Trong quá trình đẳng trích, công khí thực hiện bằng không. (Khi thể tích không đổi, khí không sinh công.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẳng tích (tính từ): có thể tích không đổitừ đồng nghĩa với "đẳng trích".

    • Định luật Charles mô tả quá trình đẳng tích. (Định luật này áp dụng cho khíthể tích không đổi.)
  • Đẳng áp (tính từ): áp suất không đổitrái nghĩa với "đẳng trích".

    • Quá trình đẳng áp khác với quá trình đẳng trích. (Áp suất không đổi so với thể tích không đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đẳng tích: đường hoặc quá trìnhthể tích không thay đổi.
  • Isochore (thuật ngữ quốc tế): từ gốc Hy Lạp, nghĩa là "cùng thể tích".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "đẳng trích" thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "đẳng trích"